graphiquement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Phó từ[sửa]

graphiquement

  1. Bằng họa hình.
  2. Bằng đồ thị.

Tham khảo[sửa]