graphologique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁa.fɔ.lɔ.ʒik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | graphologique /ɡʁa.fɔ.lɔ.ʒik/ |
graphologique /ɡʁa.fɔ.lɔ.ʒik/ |
| Giống cái | graphologique /ɡʁa.fɔ.lɔ.ʒik/ |
graphologique /ɡʁa.fɔ.lɔ.ʒik/ |
graphologique /ɡʁa.fɔ.lɔ.ʒik/
- Xem graphologie
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “graphologique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)