gratulere

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

  Dạng
Nguyên mẫu å gratulere
Hiện tại chỉ ngôi gratulerer
Quá khứ gratulerte
Động tính từ quá khứ gratulert
Động tính từ hiện tại

gratulere

  1. Chúc mừng, chúc tụng, khen ngợi.
    Gratulerer med dagen!
    Jeg må få gratulere deg med den nye jobben.

Tham khảo[sửa]