graviditet

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít graviditet graviditeten
Số nhiều graviditeter graviditetene

graviditet

  1. Sự mang thai, có mang, có chửa, có bầu.
    Graviditet kan påvises ved urinprøve.

Tham khảo[sửa]