gregarios
Giao diện
Xem thêm: gregários
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ɡreˈɡa.ri.os/, [ɡrɛˈɡäriɔs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ɡreˈɡa.ri.os/, [ɡreˈɡäːrios]
Tính từ
[sửa]gregāriōs
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]gregarios gđ sn
Danh từ
[sửa]gregarios gđ sn
Thể loại:
- Từ 4 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Latinh
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾjos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾjos/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha