Bước tới nội dung

grener

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Nội động từ

grener nội động từ

  1. (Nông nghiệp) Kết hạt (cây họ lúa).

Ngoại động từ

grener ngoại động từ

  1. (Kỹ thuật) Tạo mặt nổi hạt (cho tấm da, tấm đá).

Tham khảo