grisâtre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁi.zatʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | grisâtre /ɡʁi.zatʁ/ |
grisâtres /ɡʁi.zatʁ/ |
| Giống cái | grisâtre /ɡʁi.zatʁ/ |
grisâtres /ɡʁi.zatʁ/ |
grisâtre /ɡʁi.zatʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grisâtre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)