guéer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

guéer ngoại động từ

  1. (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Lội qua.
    Guéer une rivière — lội qua sông

Tham khảo[sửa]