guai

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

guai

  1. (Hareng guai) Cá trích đã đẻ (hết trứng); cá trích đã hết sẹ.

Tham khảo[sửa]