gud
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
[sửa]| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | gud | guden |
| Số nhiều | guder | gudene |
gud gđ
- Thượng Đế, Trời, Thần Thánh, Thiên chúa.
- å be til Gud
- å takke Gud
- Mars var krigens gud i romersk religion.
- Det må gudene vite. — Chỉ có Trời biết.
- et syn for guder — 1) Đẹp lộng lẫy. 2) Khôi hài.
- å gå hjem til Gud — Về nước Chúa (chết).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gud”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)