guddommelig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | guddommelig |
| gt | guddommelig | |
| Số nhiều | guddommelige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
guddommelig
- Thuộc về thần thánh, thần linh.
- den guddommelige vilje
- guddommelig kraft
- Tuyệt diệu, tuyệt vời.
- en guddommelig opplevelse
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “guddommelig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)