guetter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡe.te/
Ngoại động từ
guetter ngoại động từ /ɡe.te/
- Rình.
- Le chat guette la souris — mèo rình chuột
- Guetter l’occasion — rình cơ hội, chờ dịp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “guetter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)