guinéen
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡi.ne.ɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | guinéen /ɡi.ne.ɛ̃/ |
guinéens /ɡi.ne.ɛ̃/ |
| Giống cái | guinéenne /ɡi.ne.ɛn/ |
guinéennes /ɡi.ne.ɛn/ |
guinéen /ɡi.ne.ɛ̃/
- (Thuộc) Ghi-nê.
- Forêt guinéenne — rừng Ghi-nê
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “guinéen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)