gullible
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Anh Mỹ thông dụng, phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈɡʌlɪbl̩/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Tính từ
[sửa]gullible (so sánh hơn more gullible, so sánh nhất most gullible)
- Dễ bị lừa, dễ mắc lừa; khờ dại, cả tin.
- Đồng nghĩa: fleeceable, green, naif, naive; xem thêm Kho từ vựng:gullible
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “gullible”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)