gyldighet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | gyldighet | gyldigheta, gyldigheten |
| Số nhiều | — | — |
gyldighet gđc
- Sự hiệu lực.
- Gyldigheten av dette er ikke bevist.
- Billetten har 2 måneders gyldighet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gyldighet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)