hétérozygote
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hétérozygotes /e.te.ʁɔ.zi.ɡɔt/ |
hétérozygotes /e.te.ʁɔ.zi.ɡɔt/ |
hétérozygote gđ
- (Sinh vật học; sinh lý học) Dị hợp tử.
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “hétérozygote”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)