hagle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å hagle |
| Hiện tại chỉ ngôi | hagler |
| Quá khứ | hagla, haglet |
| Động tính từ quá khứ | hagla, haglet |
| Động tính từ hiện tại | — |
hagle
- Mưa đá.
- Det hagler.
- Rơi rào rào, tuôn rào rào.
- Det haglet av murstein og løse gjenstander etter eksplosjonen.
- Det haglet av ukvemsord.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hagle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)