hakasi
Giao diện
Tiếng Bunun
[sửa]Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Nhật 博士 (hakase).
Cách phát âm
Danh từ
hakasi
- (Takivatan) tiến sĩ.
Tham khảo
- Rik L.J. De Busser (2009) Towards a grammar of Takivatan Bunun: Selected Topics. Đại học La Trobe.
Tiếng Kanakanavu
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nhật 博士 (hakushi).
Danh từ
[sửa]hakasi
Tiếng Saaroa
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nhật 博士 (hakushi).
Danh từ
[sửa]hakasi
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Nhật tiếng Bunun
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Bunun
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bunun
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Bunun
- Danh từ tiếng Bunun
- Từ vay mượn từ tiếng Nhật tiếng Kanakanavu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Kanakanavu
- Mục từ tiếng Kanakanavu
- Danh từ tiếng Kanakanavu
- Từ vay mượn từ tiếng Nhật tiếng Saaroa
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Saaroa
- Mục từ tiếng Saaroa
- Danh từ tiếng Saaroa