tiến sĩ
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tiən˧˥ siʔi˧˥ | tiə̰ŋ˩˧ ʂi˧˩˨ | tiəŋ˧˥ ʂi˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tiən˩˩ ʂḭ˩˧ | tiən˩˩ ʂi˧˩ | tiə̰n˩˧ ʂḭ˨˨ | |
Danh từ
tiến sĩ
- Người đậu kỳ thi đình (thời phong kiến ở Việt Nam).
- Đồ bằng giấy làm theo hình người mặc áo của người đậu kỳ thi trên, để cho trẻ con chơi trong dịp Tết Trung Thu (cũ).
- Người có học vị cao nhất ở Việt Nam và một số nước.
Dịch
- Tiếng Anh: doctor; court academician (vào thời phong kiến); Ph.D.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tiến sĩ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)