haletant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hal.tɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | haletant /hal.tɑ̃/ |
haletants /hal.tɑ̃/ |
| Giống cái | haletante /hal.tɑ̃t/ |
haletantes /hal.tɑ̃t/ |
haletant /hal.tɑ̃/
- Hổn hển.
- Voix haletante — giọng hổn hển
- haletant d’impatience — hết sức sốt ruột
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “haletant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)