havne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å havne |
| Hiện tại chỉ ngôi | havn er |
| Quá khứ | -a/-et |
| Động tính từ quá khứ | -a/-et |
| Động tính từ hiện tại | — |
havne
- Kết thúc, dừng chân.
- Bilen havnet i grøfta.
- Brevet havnet i papirkurven.
- i havne i fengsel
- å havne i rennesteinen — Sa vào cuộc đời cùng khổ.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “havne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)