hectomètre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
hectomètres
/ɛk.tɔ.mɛtʁ/
hectomètres
/ɛk.tɔ.mɛtʁ/

hectomètre

  1. (Khoa đo lường) Hectomet.

Tham khảo[sửa]