hektoliter
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | hektoliter | hektoliteren |
| Số nhiều | hektoliterne | — |
hektoliter gđ
- Một trăm lít, héc-tô-lít.
- Denne tanken tar fem hektoliter.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hektoliter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)