Bước tới nội dung

heliopaŭzo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Quốc tế ngữ

[sửa]
Wikipedia tiếng Quốc tế ngữ có một bài viết về:

Cách phát âm

Danh từ

heliopaŭzo (đối cách số ít heliopaŭzon, số nhiều heliopaŭzoj, đối cách số nhiều heliopaŭzojn)

  1. Nhật mãn.