accusative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈkjuː.zə.tɪv/
| [ə.ˈkjuː.zə.tɪv] |
Tính từ
accusative ( không so sánh được)
- (Ngôn ngữ học) (Thuộc) nghiệp cách, đổi cách.
Danh từ
accusative (không đếm được)
- (Ngôn ngữ học) Nghiệp cách, đổi cách.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accusative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)