Bước tới nội dung

heliosfero

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Quốc tế ngữ

[sửa]
Wikipedia tiếng Quốc tế ngữ có một bài viết về:

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /heliosˈfero/
  • Vần: -ero
  • Tách âm: he‧li‧os‧fe‧ro

Danh từ

heliosfero (đối cách số ít heliosferon, số nhiều heliosferoj, đối cách số nhiều heliosferojn)

  1. Nhật quyển.

Từ dẫn xuất