hellénique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ.le.nik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hellénique /ɛ.le.nik/ |
helléniques /ɛ.le.nik/ |
| Giống cái | hellénique /ɛ.le.nik/ |
helléniques /ɛ.le.nik/ |
hellénique /ɛ.le.nik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hellénique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)