helt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít helt helten
Số nhiều helter heltene

helt

  1. Anh hùng, liệt sĩ.
    å dø som en helt
    hverdagens helter

Tham khảo[sửa]