hengiven
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | hengiven |
| gt | hengivent | |
| Số nhiều | hengivne | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
hengiven
- Thủy chung, trung thành.
- Hun var ham meget hengiven.
- Din hengivne Kari — Thân chào Kari (dùng cuối thu từ).
Từ dẫn xuất
- (1) hengivenhet gđc: Sự trung thành, thủy chung.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hengiven”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)