hennissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /he.ni.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hennissant /he.ni.sɑ̃/ |
hennissantes /he.ni.sɑ̃t/ |
| Giống cái | hennissant /he.ni.sɑ̃/ |
hennissantes /he.ni.sɑ̃t/ |
hennissant /he.ni.sɑ̃/
- Hí (ngựa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hennissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)