henrette
Giao diện
Tiếng Na Uy
Động từ
| Dạng | |
| Nguyên mẫu | å henrette |
| Hiện tại chỉ ngôi | henretter |
| Quá khứ | henretta, henrettet |
| Động tính từ quá khứ | henretta, henrettet |
| Động tính từ hiện tại | — |
henrette
- Xử tử, hành quyết, hành hình.
- Forbryteren ble henrettet ved hengning.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “henrette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)