herser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hɛʁ.se/
Ngoại động từ
herser ngoại động từ /hɛʁ.se/
- (Nông nghiệp) Bừa.
- Herser une rizière — bừa một thửa ruộng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “herser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)