hikuki
Giao diện
Tiếng Bunun
[sửa]Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Nhật 飛行機 (hikōki).
Cách phát âm
Danh từ
hikuki
Tham khảo
- Rik L.J. De Busser (2009) Towards a grammar of Takivatan Bunun: Selected Topics. Đại học La Trobe.
Tiếng Kavalan
[sửa]Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Nhật 飛行機 (hikōki).
Danh từ
[sửa]hikuki
Tham khảo
[sửa]Paul Jen-kuei Li (李壬癸); Shigeru Tsuchida (土田滋) (2006) Kavalan Dictionary (噶瑪蘭語詞典) (Language and Linguistics Monograph Series; A-19), Đài Bắc, Đài Loan: Institute of Linguistics, Academia Sinica
Tiếng Puyuma
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nhật 飛行機 (hikōki).
Danh từ
[sửa]hikuki
Tham khảo
[sửa]- 原住民族語言線上辭典 (2014). Quỹ Nghiên cứu và Phát triển Ngôn ngữ Thổ dân, Đài Bắc.
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Nhật tiếng Bunun
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Bunun
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bunun
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Bunun
- Danh từ tiếng Bunun
- Từ vay mượn từ tiếng Nhật tiếng Kavalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Kavalan
- Mục từ tiếng Kavalan
- Danh từ tiếng Kavalan
- Từ vay mượn từ tiếng Nhật tiếng Puyuma
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Puyuma
- Mục từ tiếng Puyuma
- Danh từ tiếng Puyuma