hilarant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.la.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hilarant /i.la.ʁɑ̃/ |
hilarants /i.la.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | hilarante /i.la.ʁɑ̃t/ |
hilarantes /i.la.ʁɑ̃t/ |
hilarant /i.la.ʁɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hilarant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)