hingst

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít hingst hingsten
Số nhiều hingster hingstene

hingst

  1. Ngựa đực.
    å slippe ut hingstene om våren

Tham khảo[sửa]