hipotecários
Giao diện
Xem thêm: hipotecarios
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
- (Brasil) IPA(ghi chú): /i.po.teˈka.ɾi.us/ [i.po.teˈka.ɾɪ.us], (phát âm nhanh hơn) /i.po.teˈka.ɾjus/
- (Rio de Janeiro) IPA(ghi chú): /i.po.teˈka.ɾi.uʃ/ [i.po.teˈka.ɾɪ.uʃ], (phát âm nhanh hơn) /i.po.teˈka.ɾjuʃ/
- (Miền Nam Brasil) IPA(ghi chú): /i.po.teˈka.ɾi.os/ [i.po.teˈka.ɾɪ.os], (phát âm nhanh hơn) /i.po.teˈka.ɾjos/
- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /i.pu.tɨˈka.ɾjuʃ/
- Vần: -aɾius
- Tách âm: hi‧po‧te‧cá‧ri‧os
Tính từ
hipotecários
- Dạng giống đực số nhiều của hipotecário
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 6 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/aɾius
- Vần:Tiếng Bồ Đào Nha/aɾius/6 âm tiết
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Bồ Đào Nha