hjort

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít hjort hjortlen
Số nhiều hjortler hjortlene

hjort

  1. Con nai, con hươu.
    Det er mye hjort på Vestlandet.

Tham khảo[sửa]