homonymique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.mɔ.ni.mik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | homonymique /ɔ.mɔ.ni.mik/ |
homonymique /ɔ.mɔ.ni.mik/ |
| Giống cái | homonymique /ɔ.mɔ.ni.mik/ |
homonymique /ɔ.mɔ.ni.mik/ |
homonymique /ɔ.mɔ.ni.mik/
- (Ngôn ngữ học) (theo luật) đồng âm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “homonymique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)