honorifique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.nɔ.ʁi.fik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | honorifique /ɔ.nɔ.ʁi.fik/ |
honorifiques /ɔ.nɔ.ʁi.fik/ |
| Giống cái | honorifique /ɔ.nɔ.ʁi.fik/ |
honorifiques /ɔ.nɔ.ʁi.fik/ |
honorifique /ɔ.nɔ.ʁi.fik/
- Danh dự (không có lợi ích vật chất).
- Un titre honorifique — một danh hiệu danh dự
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “honorifique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)