housewifely
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
housewifely
- Nội trợ.
- housewifely work — công việc nội trợ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “housewifely”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
housewifely