humle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | humle | humla, humlen |
| Số nhiều | humler | humlene |
humle gđc
- Ong đất.
- Det satt en humle på blomsten.
- å la humla suse — Gạt bỏ mọi lo lắng, khó khăn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “humle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)