Bước tới nội dung

hunkjønn

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít hunkjønn hunkjønnet
Số nhiều hunkjønn, hunkjønner hunkjønna, hunkjønnene

hunkjønn gđ

  1. Nữ tính, giống cái.
    Er barnet av hunkjønn eller hankjønn?
    (Văn) Giống cái.
    Substantivene "flis" og "bikkje" er hunkjønn.

Phương ngữ khác

Tham khảo