Bước tới nội dung

hurra

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Thán từ

hurra

  1. Hoan hô!
    Hurra for 17. mai!
    Hipp, hipp, hipp hurra!
    Det er ikke noe å rope hurra for.
  2. - Chẳng có gì hay ho cả.

Tham khảo