Bước tới nội dung

hval

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít hval hvalen
Số nhiều hvaler hvalene

hval

  1. Cá voi, ông, cá kình.
    Hvalen lever i sjøen og er verdens største pattedyr.

Phương ngữ khác

Tham khảo