hvelve
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å hvelve |
| Hiện tại chỉ ngôi | hvelver |
| Quá khứ | hvelva, hvelvet |
| Động tính từ quá khứ | hvelva, hvelvet |
| Động tính từ hiện tại | — |
hvelve
- L. (inir. ) Đổ nhào.
- Bøtten hvelvet, og alt vannet rant ul.
- (Tr.) Lật nhào, làm đổ nhào.
- Hun hvelvet puddingen over på et fat.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hvelve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)