hverandre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Đại từ[sửa]

hverandre

  1. Lẫn nhau.
    De hilste hjertelig på hverandre.

Tham khảo[sửa]