hvitløk

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít hvitløk hvitløken
Số nhiều hvitløker hvitløkene

hvitløk

  1. Det luktet hvitløk av ham.

Từ dẫn xuất[sửa]

Phương ngữ khác[sửa]

Tham khảo[sửa]