hvitløk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | hvitløk | hvitløken |
| Số nhiều | hvitløker | hvitløkene |
hvitløk gđ
- Det luktet hvitløk av ham.
Từ dẫn xuất
- (0) hvitløkpulver gđ: Bột tỏi.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hvitløk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)