hvorav
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Phó từ
hvorav
- Trong số đó.
- Han kjøpte sju epler, hvorav tre var dårlige.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hvorav”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
hvorav