Bước tới nội dung

hybel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít hybel hybelen
Số nhiều hybler hyblene

hybel

  1. Phòng đơn cho thuê để ở.
    De fleste studenter bor på hybel.

Tham khảo