hyperboréen
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.pɛʁ.bɔ.ʁe.ɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hyperboréen /i.pɛʁ.bɔ.ʁe.ɛ̃/ |
hyperboréens /i.pɛʁ.bɔ.ʁe.ɛ̃/ |
| Giống cái | hyperboréenne /i.pɛʁ.bɔ.ʁe.ɛn/ |
hyperboréens /i.pɛʁ.bɔ.ʁe.ɛ̃/ |
hyperboréen /i.pɛʁ.bɔ.ʁe.ɛ̃/
- (Văn học) Cực bắc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hyperboréen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)